cao đoán
Định nghĩa
- Động từ:
- Đoán đúng, phán đoán chính xác: "cao đoán" diễn tả hành động suy đoán, dự liệu một cách chính xác, thường về một sự việc, tình huống hoặc kết quả trong tương lai. Từ này mang sắc thái trang trọng và ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy đã cao đoán được kết quả của cuộc đàm phán từ rất sớm. (Ông ấy đã dự đoán chính xác kết quả đàm phán từ lâu.)
- Không ai có thể cao đoán trước mọi diễn biến của thị trường. (Không ai có thể phán đoán chính xác trước mọi thay đổi của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc trong các bối cảnh cần nhấn mạnh sự chính xác của một phán đoán có cơ sở, mang tính phân tích.
Biến thể và từ gần giống
- Đoán định (động từ): đoán và quyết định, đưa ra kết luận sau khi suy xét.
- Việc đoán định tương lai là điều không dễ dàng.
- Tiên đoán (động từ): đoán trước tương lai, thường dựa trên dấu hiệu hoặc lý lẽ.
- Nhà tiên tri tiên đoán một tương lai tươi sáng.
Từ đồng nghĩa
- Đoán đúng: đoán một cách chính xác.
- Dự đoán chính xác: đưa ra phán đoán trùng khớp với thực tế.
- Phán đoán chuẩn xác: đánh giá, suy xét để đưa ra kết luận đúng.
Từ trái nghĩa
- Đoán sai: đưa ra dự đoán không đúng với thực tế.
- Phán đoán sai lầm: có đánh giá, kết luận không chính xác.